Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "liêm chính" (1)

liêm chính
Tiếng Anh Danh từintegrity
Từ vựng của tôi
Sự liêm chính là phẩm chất quan trọng của trọng tài.
Integrity is an important quality for a referee.

swap_horiz Từ liên quan "liêm chính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "liêm chính" (1)

Sự liêm chính là phẩm chất quan trọng của trọng tài.
Integrity is an important quality for a referee.